Bản dịch của từ 详注 trong tiếng Việt

详注

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详注 (Động từ)

xiáng zhù
01

Chú giải tường tận; phần chú thích chi tiết (cũng viết là “洋注” trong một số văn bản cổ)

1.亦作“洋注”。

Ví dụ
02

Chú giải chi tiết; phần giải thích tỉ mỉ từng mục (hữu ích khi đọc sách, văn bản chuyên môn)

2.详细注解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ghi chú rõ ràng, nêu rõ từng chi tiết; viết rõ ràng, chú thích tỉ mỉ

3.详细注明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详注

xiáng

zhù

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
注代
注仰
注倚
注傅
注入
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép