Bản dịch của từ 详玩 trong tiếng Việt

详玩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详玩 (Động từ)

xiáng wán
01

Suy đoán, suy ngẫm, nặn óc suy nghĩ; nghiền ngẫm, tìm hiểu kỹ (Hán Việt: 詳玩 ≈ 'tường ngoạn' suy xét kỹ)

揣摩﹔玩味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详玩

xiáng

wán

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép