Bản dịch của từ 详省 trong tiếng Việt

详省

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详省 (Động từ)

xiáng shěng
01

Thẩm tra, xem xét cẩn thận; rà soát chi tiết (Hán-Việt: 詳省 ≈ 'tường tỉnh'/'tường minh')

审察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详省

xiáng

shěng

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép