Bản dịch của từ 详聋 trong tiếng Việt

详聋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详聋 (Động từ)

xiáng lóng
01

Giả vờ điếc; làm ra vẻ không nghe thấy (thường để né trách nhiệm hoặc tránh trả lời). (「”, nghĩa là giả bộ.)

佯聋﹐假装耳聋。详﹐通“佯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详聋

xiáng

lóng

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
聋丞
聋俗
聋哑
聋哑症
聋喑
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép