Bản dịch của từ 详言 trong tiếng Việt

详言

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详言 (Động từ)

xiáng yán
01

Kể tỉ mỉ; nói rõ từng chi tiết

3.细说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói thẳng, nói đúng sự thật; thẳng thắn phát biểu (Hán-Việt: ương ngôn/chi tiết '详言' ý là nói rõ, nói thẳng)

2.犹正言﹐直言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

言语谨慎说话详尽而稳重也可指言辞周到近于详述慎言”)

1.谓言语审慎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详言

xiáng

yán

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
言三语四
言下
言不二价
言不及义
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép