Bản dịch của từ 详较 trong tiếng Việt

详较

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详较 (Động từ)

xiáng jiào
01

So sánh một cách kỹ lưỡng, chi tiết

详细比较。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详较

xiáng

jiào

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
较为
较争
较亲
较估
较准
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép