Bản dịch của từ 详雅 trong tiếng Việt

详雅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详雅 (Tính từ)

xiáng yǎ
01

Điềm đạm, trang nhã, vẻ tĩnh tại ôn hòa (「”,含安详吉祥之意)

1.安详温雅。详﹐通“祥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thận trọng, chu đáo và trang nhã; suy nghĩ kỹ càng, cư xử đoan trang (Hán Việt: = tường, = nhã)

2.周详雅正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详雅

xiáng

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép