Bản dịch của từ 诩诩 trong tiếng Việt
诩诩
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
诩诩 (Thán từ)
【xú xǔ】
01
Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng kêu rì rầm/ầm ầm (biểu thị âm thanh mạnh, dồn dập hoặc ầm ĩ)
2.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.自得貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诩诩
xǔ
诩
Các từ liên quan
诩张
诩扬
诩然
诩畜
诩笑
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỦ】
- Các biến thể:
- 詡, 𧩘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑔
許
諿
滸
湑
㒷
珝
㞰
糈
䧁
呴
许
译
谦
诌
谝
谣
诟
诠
诗
诡
谔
证
诹
𠅐
昙
𠈗
抰
祅
㱛
㓊
钍
金
𠄙
枦
枝
自诩
矜诩
诩诩如生
