Bản dịch của từ 诫律 trong tiếng Việt

诫律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

诫律 (Danh từ)

jiè lǜ
01

Các quy tắc sống mà người theo đạo phải tuân thủ, giống như luật lệ trong tôn giáo.

宗教徒必须遵守的生活准则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诫律

jiè

Các từ liên quan

诫世
诫严
诫励
诫勉
诫勑
律义
律乘
律人
律令
律令格式
诫
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 䛺, 𧪖
Hình thái radical:
⿰,讠,戒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép