Bản dịch của từ 诫敕 trong tiếng Việt
诫敕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
诫敕 (Động từ)
【jiè chì】
01
Cảnh báo, nhắc nhở; dặn dò kỹ lưỡng để tránh sai sót.
2.告诫;嘱咐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời chỉ dạy, mệnh lệnh nghiêm khắc mang tính cảnh báo hoặc răn đe, thường dùng trong văn bản cổ hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.
亦作“诫勅”、“诫勑”。
Ví dụ
03
Chỉ dụ, chiếu chỉ của Hoàng đế thời Hán dùng để cảnh cáo hoặc nhắc nhở; văn bản mang tính mệnh lệnh hoặc khuyên răn nghiêm túc.
1. 汉 代皇帝诏书的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诫敕
jiè
诫
chì
敕
Các từ liên quan
诫世
诫严
诫励
诫勉
诫勑
敕书
敕令
敕使
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 誡, 䛺, 𧪖
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,戒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衸
界
䔿
魪
嶰
解
疥
䯰
芥
砎
屆
䱄
诣
诰
诙
详
诮
谮
询
谵
诒
讼
诅
谢
屋
㤍
挒
轲
项
庛
䡄
侶
胑
狯
思
咢
劝诫
训诫
申诫
规诫
诫命
十诫
告诫
谆谆告诫
小惩大诫
谆谆高诫
