Bản dịch của từ 诫誓 trong tiếng Việt

诫誓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

诫誓 (Danh từ)

jiè shì
01

Lời răn dạy nghiêm khắc dành cho binh sĩ, nhằm cảnh tỉnh và nhắc nhở trách nhiệm.

告诫将士的言辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诫誓

jiè

shì

Các từ liên quan

诫世
诫严
诫励
诫勉
诫勑
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
诫
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 䛺, 𧪖
Hình thái radical:
⿰,讠,戒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép