Bản dịch của từ 诬凿 trong tiếng Việt
诬凿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
诬凿 (Động từ)
【wū záo】
01
Bịa đặt, vu khống; xuyên tạc sự thật (nghĩa là dựng chuyện không có cơ sở để buộc tội hoặc nói xấu)
凭空穿凿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诬凿
wū
诬
záo
凿
Các từ liên quan
诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【VU】
- Các biến thể:
- 誣, 誈, 𧨆, 𧨈, 𧩄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,巫
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歍
杇
杅
汙
螐
鎢
汚
恶
邬
烏
釫
鴮
讬
谟
译
读
谪
谤
谧
话
䜥
询
诱
试
矧
洣
茷
炩
胃
拻
㳱
㹰
埅
䧊
㫟
䧏
诬陷
诬赖
诬告
诬枉
辩诬
反诬
诬惑
诬栽
攀诬
冤诬
