Bản dịch của từ 语学 trong tiếng Việt

语学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语学 (Danh từ)

yǔ xué
01

Nghiên cứu ngôn ngữ và chữ viết; học thuyết về ngôn ngữ (tương tự 'ngữ pháp'/'ngữ học') — Hán Việt: ngữ học

1.研究言语﹑文字的性质及用法的学问。又称文法﹑文法学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghiên cứu ngôn ngữ (nhất là nghiên cứu về ngoại ngữ); bộ môn nghiên cứu về cách học/ngôn ngữ học ngoại ngữ (hán việt: ngữ học)

2.指对于外语的研究。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语学

xué

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép