Bản dịch của từ 语尾 trong tiếng Việt

语尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语尾 (Danh từ)

yú wěi
01

Đuôi từ

词尾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trợ từ cuối câu

屈折变化(语法)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hậu tố

后缀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đuôi từ; ngữ cuối; phần cuối của câu

语尾是指句子或词语的结尾部分,通常用于表达语气、语调或语法功能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语尾

wěi

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép