Bản dịch của từ 语忘 trong tiếng Việt

语忘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语忘 (Danh từ)

yǔ wàng
01

Tên một vị thần sinh sản trong truyền thuyết (thần đẻ), là danh xưng riêng trong thần thoại

传说中的产神名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语忘

wàng

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
忘乎其形
忘乎所以
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép