Bản dịch của từ 语气 trong tiếng Việt

语气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语气 (Danh từ)

yǔ qì
01

Ngữ khí (phạm trù trong ngữ pháp phân biệt câu tường thuật, câu hỏi, câu cảm thán)

表示说话人对表述内容所持态度的语法范畴。一般分为陈述、疑问、祈使和感叹四种语气。语气通常用语调和语气词等表示出来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khẩu khí; giọng nói; giọng điệu

语调中所表露的情绪;口气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语气

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép