Bản dịch của từ 语类 trong tiếng Việt
语类
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
语类 (Danh từ)
【yǔ lèi】
01
Tập hợp các ngữ錄 (lời nói, lời trích) theo từng loại; sách ghi lại lời nói phân loại (ví dụ: 《朱子语类》 là tập ghi lại lời của Chu Tử theo chủ đề)
谓分类汇辑的语录。如《朱子语类》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语类
yǔ
语
lèi
类
Các từ liên quan
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
类丑
类举
类义
类乎
类书
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
- Các biến thể:
- 語
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤤
䥏
楀
嶼
貐
圉
瘐
䙔
宇
𠕘
齬
䨞
肀
緎
㧒
錥
䂊
与
御
嫗
僪
逳
澚
㹼
调
诩
谧
谓
谭
诋
谝
诂
谅
谆
讴
谰
㦳
舣
炽
珄
㫜
毘
䧍
胤
珊
峧
柱
欪
汉语
英语
语言
语法
词语
德语
法语
日语
俄语
口语
