Bản dịch của từ 语词定义 trong tiếng Việt
语词定义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
语词定义 (Danh từ)
【yǔ cí dìng yì】
01
Sử dụng một câu rất ngắn để giải thích nghĩa của một từ nhất định (giải thích ngắn gọn về chính từ đó), chẳng hạn như sử dụng một câu để chỉ ra giới hạn hoặc giá trị của một khái niệm.
用极简短的语句对语词的意义所作的说明。其对象是语词,用来揭示该语词表达哪个概念,如“第二宇宙速度是每秒11.2千米的速度”。实质定义的对象则是概念,用来揭示该概念的内涵,如“第二宇宙速度是摆脱地球引力而飞往星际空间所需要的速度”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语词定义
yǔ
语
cí
词
dìng
定
yì
义
Các từ liên quan
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
词丈
词不达意
词不逮意
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
- Các biến thể:
- 語
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤤
䥏
楀
嶼
貐
圉
瘐
䙔
宇
𠕘
齬
䨞
肀
緎
㧒
錥
䂊
与
御
嫗
僪
逳
澚
㹼
调
诩
谧
谓
谭
诋
谝
诂
谅
谆
讴
谰
㦳
舣
炽
珄
㫜
毘
䧍
胤
珊
峧
柱
欪
汉语
英语
语言
语法
词语
德语
法语
日语
俄语
口语
