Bản dịch của từ 语调 trong tiếng Việt
语调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
语调 (Danh từ)
【yǔ diào】
01
Ngữ điệu; cách lên xuống, nhấn nhẹ/nhấn mạnh, nhanh/chậm khi nói hoặc đọc, biểu thị thái độ và cảm xúc (Hán-Việt: ngữ điệu)
1.指朗读或说话的高低轻重快慢等。表示一定的语气和情感。
Ví dụ
02
Bút pháp; giọng điệu trong cách viết hoặc cách dùng chữ (thể hiện phong cách viết, dấu ấn cá nhân)
3.笔调。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giọng điệu của lời nói; sắc thái, 'tông' khi phát biểu (ví dụ: giọng điệu nghiêm túc, giễu cợt, khích lệ)
2.指言论的调子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语调
yǔ
语
diào
调
Các từ liên quan
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
- Các biến thể:
- 語
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤤
䥏
楀
嶼
貐
圉
瘐
䙔
宇
𠕘
齬
䨞
肀
緎
㧒
錥
䂊
与
御
嫗
僪
逳
澚
㹼
调
诩
谧
谓
谭
诋
谝
诂
谅
谆
讴
谰
㦳
舣
炽
珄
㫜
毘
䧍
胤
珊
峧
柱
欪
汉语
英语
语言
语法
词语
德语
法语
日语
俄语
口语
