Bản dịch của từ 语逆 trong tiếng Việt

语逆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语逆 (Tính từ)

yǔ nì
01

Nói năng trái tai, lời nói không hợp ý người nghe (gây khó chịu hoặc phản cảm)

说话不合人口味。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语逆

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép