Bản dịch của từ 语録 trong tiếng Việt
语録
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
语録 (Danh từ)
【yǔ lù】
01
Tập ghi chép/trích dẫn lời nói của một người hoặc nhiều người; kiểu văn bản ghi lại các phát ngôn (Hán-Việt: 语 = ngữ, 録 = lục/ghi chép)
1.文体名。某人或多人言论的记录或摘录。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bí lục / ghi chép lời nói (nhất là lời giảng dạy của Nho gia hoặc lời đối đáp, lời nói ghi lại của sứ thần, bạn đồng hành), thường là tập hợp lời nói của thầy hoặc của những người cùng đi
2.宋儒讲学﹐门徒记录当时言辞﹐亦称语录。据《宋史.艺文志四》所载﹐有程颐﹑刘安世﹑谢良佐﹑张九成﹑尹惇﹑朱熹诸家语录。又﹐古代凡奉使﹑伴使﹐例进语录于朝﹐如宋倪思有《重明节馆伴语録》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语録
yǔ
语
lù
録
Các từ liên quan
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
録书
録事
録供
録像
録像机
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
- Các biến thể:
- 語
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤤
䥏
楀
嶼
貐
圉
瘐
䙔
宇
𠕘
齬
䨞
肀
緎
㧒
錥
䂊
与
御
嫗
僪
逳
澚
㹼
调
诩
谧
谓
谭
诋
谝
诂
谅
谆
讴
谰
㦳
舣
炽
珄
㫜
毘
䧍
胤
珊
峧
柱
欪
汉语
英语
语言
语法
词语
德语
法语
日语
俄语
口语
