Bản dịch của từ 语默 trong tiếng Việt

语默

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语默 (Cụm từ)

yǔ mò
01

Lời nói hoặc im lặng; chỉ trạng thái có khi nói, có khi giữ im lặng (theo văn chương cổ)

1.亦作“语嘿”。谓说话或沉默。语本《易.系辞上》﹕“君子之道﹐或出或处﹐或默或语。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngụ ý chỉ việc ra làm quan hoặc ẩn cư (tức ám chỉ sự xuất仕或隱居)

2.喻指出仕或隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语默

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép