Bản dịch của từ 诱兵 trong tiếng Việt

诱兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

诱兵 (Danh từ)

yòu bīng
01

Lực lượng giả làm mồi nhử để dụ địch (quân lính làm mồi), = “lực lượng dụ địch”

诱敌之兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱兵

yòu

bīng

Các từ liên quan

诱买
诱人
诱伏
诱供
诱养
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
诱
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
Hình thái radical:
⿰,讠,秀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép