Bản dịch của từ 诱力 trong tiếng Việt

诱力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

诱力 (Danh từ)

yòu lì
01

Sức quyến rũ; khả năng lôi kéo, hấp dẫn khiến người ta bị dụ hoặc (Hán Việt: dụ lực ≈ sức dụ)

诱惑力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱力

yòu

Các từ liên quan

诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
力不从愿
力不胜任
诱
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
Hình thái radical:
⿰,讠,秀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép