Bản dịch của từ 诱率 trong tiếng Việt

诱率

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

诱率 (Động từ)

yòu lǜ
01

Kêu gọi, vận động (quyên góp hoặc chiêu mộ); khuyên dụ mọi người tham gia

2.劝募。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dẫn dắt, hướng dẫn; dụ dỗ, lôi kéo (đưa người hoặc ý hướng đi theo)

1.引导带领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱率

yòu

Các từ liên quan

诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
率下
率举
率义
率事
率亮
诱
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
Hình thái radical:
⿰,讠,秀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép