Bản dịch của từ 诱翼 trong tiếng Việt

诱翼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

诱翼 (Danh từ)

yòu yì
01

Dụ hỗ trợ, vật hoặc biện pháp dùng để dẫn dắt, hỗ trợ (ví dụ: thiết bị, cánh trợ lực); theo Hán-Việt: (dụ) + (dực/cánh) — ý nghĩa là 'cánh phụ trợ, dẫn đường'

诱导辅助。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱翼

yòu

Các từ liên quan

诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
诱
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
Hình thái radical:
⿰,讠,秀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép