Bản dịch của từ 诱逃 trong tiếng Việt
诱逃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
诱逃 (Động từ)
【yòu táo】
01
Dụ dỗ, lôi kéo người khác bỏ chạy hoặc bỏ trốn (thường ám chỉ dụ người phạm tội trốn tránh pháp luật)
谓诱骗人逃跑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱逃
yòu
诱
táo
逃
Các từ liên quan
诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
逃丁
逃世
逃之夭夭
逃乖
逃乱
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
- Các biến thể:
- 誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,秀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孧
狖
右
又
姷
侑
哊
貁
㕛
迶
祐
蚴
诓
诨
诘
谅
谜
谍
诔
讶
谖
谴
谫
谏
度
㣠
柲
昹
除
省
夈
弫
拯
䧋
栆
㣟
诱惑
诱人
诱发
诱导
引诱
诱饵
诱因
色诱
利诱
诱拐
