Bản dịch của từ 诲言 trong tiếng Việt

诲言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

诲言 (Danh từ)

huì yán
01

Những lời chỉ dạy, lời khuyên bảo mang tính giáo huấn.

教导的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诲言

huì

yán

Các từ liên quan

诲人不倦
诲人不惓
诲函
诲利
诲化
言三语四
言下
言不二价
言不及义
诲
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
誨, 𠲯
Hình thái radical:
⿰,讠,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép