Bản dịch của từ 请求 trong tiếng Việt

请求

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

请求 (Động từ)

qǐng qiú
01

Xin; thỉnh cầu; đề nghị; yêu cầu

提出要求,请对方应允

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

请求 (Danh từ)

qǐng qiú
01

Yêu cầu; đề nghị; đề xuất

指所提出的要求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 请求

qǐng

qiú

Các từ liên quan

请丐
请业
请举
请乞
请书
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
请
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【THỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép