Bản dịch của từ 诸天 trong tiếng Việt

诸天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诸天 (Danh từ)

zhū tiān
01

Các vị trời, chư thiên trong Phật giáo — tập hợp các thần, thiên thần hộ pháp (ví dụ: Dục giới, Sắc giới, Vô sắc giới các tầng trời).

1.佛教语。指护法众天神。佛经言欲界有六天﹐色界之四禅有十八天﹐无色界之四处有四天﹐其他尚有日天﹑月天﹑韦驮天等诸天神﹐总称之曰诸天。

Ví dụ
02

Các đấng trời; chư thần trong thiên giới; nói chung là thiên giới, bầu trời (chẳng hạn trong tôn giáo/miêu tả cổ kim)

2.指神界的众神位。后泛指天界﹔天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸天

zhū

tiān

Các từ liên quan

诸下
诸严
诸主
诸事
天一
天一阁
天丁
天上人间
诸
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
Các biến thể:
諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
Hình thái radical:
⿰,讠,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép