Bản dịch của từ 诸头 trong tiếng Việt

诸头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诸头 (Danh từ)

zhū tóu
01

Tức '都頭' (đô đầu) — người đứng đầu, đầu mục; cũng nghĩa là đều sẽ, đều sẽ là (古語用法”)

即都将﹐都头。诸﹐通“都”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸头

zhū

tóu

Các từ liên quan

诸下
诸严
诸主
诸事
头一无二
头七
头上
头上安头
诸
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
Các biến thể:
諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
Hình thái radical:
⿰,讠,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép