Bản dịch của từ 诸水 trong tiếng Việt

诸水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诸水 (Danh từ)

zhū shuǐ
01

Mỗi con sông, các dòng nước (từng nhánh nước riêng lẻ)

1.各条水流。

Ví dụ
02

Nhiều loại nước khác nhau; các nguồn nước (đa dạng các thứ nước)

2.各样的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸水

zhū

shuǐ

Các từ liên quan

诸下
诸严
诸主
诸事
水上
水上运动
水上飞机
诸
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
Các biến thể:
諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
Hình thái radical:
⿰,讠,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép