Bản dịch của từ 诸王 trong tiếng Việt
诸王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
诸王 (Danh từ)
【zhū wáng】
01
Các chư hầu, các vị vương (những người được Thiên tử phong làm chư vương trong thời cổ) — Hán Việt: chư vương
1.指古代天子分封的各诸侯王。
Ví dụ
02
Các vị vua; mọi vua (tập hợp các nhà vua)
2.众王。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên sao (một sao trong Thiên văn cổ Trung Hoa); chữ Hán chỉ tên sao '诸王' dùng trong danh mục sao
3.星名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸王
zhū
诸
wáng
王
Các từ liên quan
诸下
诸严
诸主
诸事
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
- Các biến thể:
- 諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠩
邾
鮢
鴸
朱
潴
藸
㶆
株
櫧
櫫
诛
诡
谁
谂
讶
谠
谨
误
调
设
诰
诗
谚
悁
鬯
㖐
笉
毣
䣎
涁
𠊥
珣
栱
軕
唜
诸多
诸位
诸如
付诸
诸子
诸侯
诸葛
诉诸
诸事
诸暨
