Bản dịch của từ 诸蛰 trong tiếng Việt

诸蛰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诸蛰 (Danh từ)

zhū zhé
01

Các loại côn trùng trú đông trong đất (những con ngủ đông dưới đất, như sâu,蛰虫等); có sắc thái Hán-Việt: “chư trấn/ chư trược” tương đương ‘các loài ngủ đông’

各种冬眠于土中的虫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诸蛰

zhū

zhé

Các từ liên quan

诸下
诸严
诸主
诸事
蛰伏
蛰兽
蛰剑
蛰地
蛰处
诸
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ.GIA】
Các biến thể:
諸, 𢒕, 𣦁, 𧭷
Hình thái radical:
⿰,讠,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép