Bản dịch của từ 诹律 trong tiếng Việt

诹律

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

诹律 (Động từ)

zōu lǜ
01

Tra cứu, đối chiếu kinh luật (nghiên cứu, xem xét văn bản kinh điển hoặc luật lệ)

查考经律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诹律

zōu

Các từ liên quan

诹吉
诹咨
诹定
诹度
诹日
律义
律乘
律人
律令
律令格式
诹
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TƯU】
Các biến thể:
諏, 𧩞, 𧩻
Hình thái radical:
⿰,讠,取
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép