Bản dịch của từ 诹谘 trong tiếng Việt
诹谘
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
诹谘 (Thán từ)
【zōu zī】
01
Từ tượng thanh — tiếng gọi/tiếng rủ (mô phỏng âm thanh gọi người/kim chỉ), ít dùng
2.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bàn bạc, thảo luận (mưu tính, suy tính cách làm việc)
1.谋议。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诹谘
zōu
诹
zī
谘
Các từ liên quan
诹吉
诹咨
诹定
诹度
诹律
谘事
谘决
谘印
谘参
谘受
