Bản dịch của từ 诺丁山 trong tiếng Việt
诺丁山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuò | ㄋㄨㄛˋ | n | uo | thanh huyền |
诺丁山 (Danh từ)
【nuò dīng shān】
01
Notting Hill (là một khu vực ở phía Tây thủ đô Luân Đôn, Anh. Còn là tên của một bộ phim 'Notting Hill')
英国伦敦的一个地区,以其年度嘉年华、市场和同名电影而闻名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诺丁山
nuò
诺
dīng
丁
shān
山
- Bính âm:
- 【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 諾
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,若
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糥
䚥
逽
懦
搙
喏
搦
毭
愞
锘
糑
㖠
谣
谤
试
谁
谫
谎
诱
许
诉
谥
说
诶
继
疼
𠊚
逍
脁
莓
脎
秥
耟
铅
烊
㬴
承诺
诺言
许诺
允诺
然诺
诺诺
诺贝
唯诺
诺亚
应诺
