Bản dịch của từ 读书三到 trong tiếng Việt

读书三到

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

读书三到 (Cụm từ)

dú shū sān dào
01

眼到、口到、心到,是教人读书的方法。。宋.朱熹.训学斋规.读书写文字第四:「余尝谓读书有三到,谓心到、眼到、口到。心不在此则眼不看子细,心眼既不专一,却只漫浪诵读,决不能记。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 读书三到

shū

sān

dào

读
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ, ㄉㄨˊ】【ĐẬU, ĐỘC】
Các biến thể:
讀, 読, 𡂝
Hình thái radical:
⿰,讠,卖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép