Bản dịch của từ 诽章 trong tiếng Việt
诽章
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
诽章 (Động từ)
【fěi zhāng】
01
上奏章诽谤:上呈奏章以诽谤、污蔑他人(多指向朝廷或官员上书讥谤)。可理解为“用奏章诽谤、陷害”。
上奏章诽谤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诽章
fěi
诽
zhāng
章
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 誹
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥱
䕁
悱
朏
斐
蕜
誹
棐
奜
菲
䨽
胐
谖
谐
诓
谧
谂
䜩
诟
训
讦
谯
让
诂
豺
烍
䏩
𠉻
耿
峴
哴
海
凉
㑬
㖓
恷
诽谤
腹诽
诽闻
