Bản dịch của từ 课书 trong tiếng Việt
课书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课书 (Danh từ)
【kè shū】
01
Sách về thuật bói toán, dùng để giải đoán vận mệnh hoặc dự đoán tương lai.
3.讲占卜的书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Học tập, nghiên cứu sách vở một cách nghiêm túc
1.研习书文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dạy học, truyền đạt kiến thức cho người khác đọc và hiểu sách vở
2.教人读书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课书
kè
课
shū
书
Các từ liên quan
课丁
课与
课业
课习
课事
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
