Bản dịch của từ 课艺 trong tiếng Việt
课艺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课艺 (Danh từ)
【kè yì】
01
Trồng trọt, gieo trồng cây cối
1.谓种植。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghiên cứu học hỏi nghệ thuật hoặc kỹ thuật viết cách thức cổ điển (như văn 八股).
2.研读制艺(八股文)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hình thức thi cử theo các môn học để đánh giá năng lực hoặc kỹ năng.
3.课试之制艺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课艺
kè
课
yì
艺
Các từ liên quan
课丁
课与
课业
课习
课书
艺业
艺事
艺人
艺名
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
