Bản dịch của từ 调查表 trong tiếng Việt

调查表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

调查表 (Danh từ)

diào chá biǎo
01

Phiếu điều tra / bản câu hỏi dùng để thu thập thông tin ý kiến hoặc dữ liệu (ví dụ: phiếu khảo sát sau sự kiện).

对某件事物进行调查所填写的表格。。如:「请各位在活动结束后,记得填写调查表。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 调查表

diào

chá

biǎo

调
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ, ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU, ĐIỆU】
Các biến thể:
調
Hình thái radical:
⿰,讠,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép