Bản dịch của từ 谏止 trong tiếng Việt
谏止
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
谏止 (Động từ)
【jiàn zhǐ】
01
Khuyên can; can ngăn (dùng lời khuyên, ngăn cản hành vi sai trái)
劝阻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谏止
jiàn
谏
zhǐ
止
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁN】
- Các biến thể:
- 諫
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,柬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏩
徤
䧖
䭕
覵
鉴
栫
俴
㓺
槛
賎
监
谗
许
谇
讳
谄
䜧
诋
评
诺
译
谡
谋
紾
逵
䘩
㺃
蚹
猉
釼
菅
悵
孯
皉
㾍
谏言
劝谏
讽谏
谏劝
规谏
兵谏
泣谏
谏官
直谏
诤谏
