Bản dịch của từ 谐声 trong tiếng Việt
谐声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
谐声 (Danh từ)
【xié shēng】
01
Hài thanh (một trong sáu loại chữ Hán, chỉ các chữ được tạo thành từ hai phần: phần hình và phần thanh. Phần hình liên quan đến nghĩa của chữ, còn phần thanh liên quan đến cách đọc của chữ. Ví dụ, từ phần hình '氵' (thủy) và phần thanh '工' hoặc '可' tạo thành các chữ '江' và '河'. Chữ hài thanh chiếm hơn 80% tổng số chữ Hán)
六书之一形声是说字由'形'和'声'两部分合成,形旁和全字的意义有关声旁和全字的读音有关如由形旁'氵水'和声旁'工、可'分别合成'江、河'形声字占汉字总数的百分之八十以上
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐声
xié
谐
shēng
声
Các từ liên quan
谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
- Các biến thể:
- 諧, 龤
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,皆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一フノフノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦖
脇
㥟
諧
綊
絜
斜
協
䡡
緳
衺
擷
论
谮
诗
谅
谶
谈
讱
诊
谭
谡
谛
䜥
袋
䡇
掴
啝
掀
庶
祲
㳶
梣
㞆
陽
䖥
和谐
谐音
诙谐
谐和
调谐
谐谑
谐波
俳谐
谐美
谐声
