Bản dịch của từ 谐波 trong tiếng Việt

谐波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐波 (Danh từ)

xié bō
01

Sóng hài

频率为基波频率整数倍的正弦波分量。

Ví dụ
02

Sóng hoạ; Hài âm; Sóng hài

谐波是指在一个周期信号中,除了基频外,还包含的频率成分,这些频率是基频的整数倍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐波

xié

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép