Bản dịch của từ 谐称 trong tiếng Việt

谐称

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐称 (Danh từ)

xié chēng
01

Tên gọi đồng âm

诙谐的称呼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐称

xié

chēng

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
称与
称临
称为
称举
称乐
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép