Bản dịch của từ 谑浪笑敖 trong tiếng Việt

谑浪笑敖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

谑浪笑敖 (Thành ngữ)

xuè làng xiào áo
01

Cười nói bông đùa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谑浪笑敖

xuè

làng

xiào

áo

Các từ liên quan

谑亲
谑剧
谑嘲
谑嬲
谑弄
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
敖不可长
敖包
谑
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HƯỚC】
Các biến thể:
謔, 𧫪
Hình thái radical:
⿰,讠,虐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨一フノ一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép