Bản dịch của từ 谓何 trong tiếng Việt

谓何

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

谓何 (Cụm từ)

wèi hé
01

如何﹔为何。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谓何

wèi

Các từ liên quan

谓为
谓号
谓呼
谓如
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
谓
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
謂, 𧬴
Hình thái radical:
⿰,讠,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép