Bản dịch của từ 谕示 trong tiếng Việt
谕示
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
谕示 (Động từ)
【yù shì】
01
Ban hành chỉ thị
发出指令
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hướng dẫn cách thực hiện
指示(做某事)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谕示
yù
谕
shì
示
Các từ liên quan
谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
示下
示世
示人
示众
示优
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
- Các biến thể:
- 諭
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裕
爩
遇
醧
籞
䨞
鹬
妪
稢
㚜
茟
捥
评
诣
谍
谢
讷
谵
议
䜩
谌
讱
话
谜
袼
惚
勒
梏
桼
㹀
梪
釪
䀽
梹
弴
秲
神谕
口谕
晓谕
谕旨
手谕
教谕
诏谕
上谕
谕令
谕示
