Bản dịch của từ 谙练 trong tiếng Việt
谙练
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
谙练 (Tính từ)
【ān liàn】
01
Lành nghề; thành thạo; thuần thục; lão luyện; rành; sành sỏi; giàu kinh nghiệm; lõi
熟练;有经验
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谙练
ān
谙
liàn
练
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AM】
- Các biến thể:
- 諳, 𧩸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,音
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞌
鮟
裺
馣
䨄
啽
厂
腤
氨
偣
鶕
盦
谲
谂
计
诂
谚
谱
诎
谥
谁
谘
诮
谩
䡉
㡍
閆
鄊
捾
捱
掁
菤
㴋
絉
㖥
朖
谙练
谙熟
熟谙
谙晓
谙详
谙知
不谙世故
